menu_book
見出し語検索結果 "trường quay" (1件)
trường quay
日本語
名撮影現場
Trên trường quay, anh trực tiếp hướng dẫn diễn viên.
撮影現場で、彼は直接俳優たちを指導しました。
swap_horiz
類語検索結果 "trường quay" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trường quay" (1件)
Trên trường quay, anh trực tiếp hướng dẫn diễn viên.
撮影現場で、彼は直接俳優たちを指導しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)